예상해요 · 예상했어요 · 예상할 거예요 · 예상하세요
dự đoán, dự kiến, lường trước
Ví dụ
이번 시험이 어려울 거라고 예상했어요.
Mình đã đoán là kỳ thi lần này sẽ khó.
Thành phần từ
예 trước+상 nghĩ
Nghĩa đen là "nghĩ trước". Hán Việt: dự tưởng.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
예상해요 · 예상했어요 · 예상할 거예요 · 예상하세요
dự đoán, dự kiến, lường trước
Ví dụ
이번 시험이 어려울 거라고 예상했어요.
Mình đã đoán là kỳ thi lần này sẽ khó.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "nghĩ trước". Hán Việt: dự tưởng.
Từ liên quan