Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

예상하다

yesanghada

예상해요 · 예상했어요 · 예상할 거예요 · 예상하세요

dự đoán, dự kiến, lường trước

Ví dụ

이번 시험이 어려울 거라고 예상했어요.

Mình đã đoán là kỳ thi lần này sẽ khó.

Thành phần từ

예 trước상 nghĩ

Nghĩa đen là "nghĩ trước". Hán Việt: dự tưởng.