종교가 · 종교를
tôn giáo
Ví dụ
한국에는 여러 종교를 믿는 사람들이 있어요.
Ở Hàn Quốc có những người theo nhiều tôn giáo khác nhau.
Thành phần từ
종 gốc, tông+교 dạy
Nghĩa đen là "lời dạy gốc". Hán Việt: tông giáo (tiếng Việt nói "tôn giáo" — cùng chữ).
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
종교가 · 종교를
tôn giáo
Ví dụ
한국에는 여러 종교를 믿는 사람들이 있어요.
Ở Hàn Quốc có những người theo nhiều tôn giáo khác nhau.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "lời dạy gốc". Hán Việt: tông giáo (tiếng Việt nói "tôn giáo" — cùng chữ).