Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

판매

panmae

판매가 · 판매를

sự bán hàng, việc bán

Ví dụ

이 제품은 온라인에서만 판매를 하고 있어요.

Sản phẩm này chỉ được bán trực tuyến.

Thành phần từ

판 bán매 bán

Hán Việt: phiến mại — cả hai âm tiết đều nghĩa là "bán".