판매가 · 판매를
sự bán hàng, việc bán
Ví dụ
이 제품은 온라인에서만 판매를 하고 있어요.
Sản phẩm này chỉ được bán trực tuyến.
Thành phần từ
판 bán+매 bán
Hán Việt: phiến mại — cả hai âm tiết đều nghĩa là "bán".
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn