거칠어요 · 거칠었어요 · 거친 (+noun) (ㄹ drops)
thô ráp, xù xì; thô lỗ, dữ dội
Ví dụ
겨울에는 날씨가 건조해서 손이 거칠어져요.
Mùa đông thời tiết hanh khô nên tay bị nứt nẻ, thô ráp.
Thành phần từ
Dùng cho bề mặt thô ráp, sóng dữ và lời nói thô lỗ.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
거칠어요 · 거칠었어요 · 거친 (+noun) (ㄹ drops)
thô ráp, xù xì; thô lỗ, dữ dội
Ví dụ
겨울에는 날씨가 건조해서 손이 거칠어져요.
Mùa đông thời tiết hanh khô nên tay bị nứt nẻ, thô ráp.
Thành phần từ
Dùng cho bề mặt thô ráp, sóng dữ và lời nói thô lỗ.
Từ liên quan