Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

진행

jinhaeng

진행이 · 진행을

sự tiến hành, diễn biến; dẫn chương trình

Ví dụ

오늘 회의 진행이 생각보다 늦어졌어요.

Cuộc họp hôm nay diễn ra chậm hơn dự kiến.

Thành phần từ

진 tiến행 đi

Hán Việt: tiến hành — giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

진행자 nghĩa là người dẫn chương trình (MC), cách dùng rất phổ biến.