진행이 · 진행을
sự tiến hành, diễn biến; dẫn chương trình
Ví dụ
오늘 회의 진행이 생각보다 늦어졌어요.
Cuộc họp hôm nay diễn ra chậm hơn dự kiến.
Thành phần từ
진 tiến+행 đi
Hán Việt: tiến hành — giống tiếng Việt.
Bạn nên biết
진행자 nghĩa là người dẫn chương trình (MC), cách dùng rất phổ biến.