풍부해요 · 풍부했어요 · 풍부한 (+noun)
phong phú, dồi dào, giàu
Ví dụ
이 과일에는 비타민이 풍부해요.
Loại quả này giàu vitamin.
Thành phần từ
풍 dồi dào+부 giàu
Nghĩa đen là "dồi dào và giàu có". Hán Việt: phong phú — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
풍부해요 · 풍부했어요 · 풍부한 (+noun)
phong phú, dồi dào, giàu
Ví dụ
이 과일에는 비타민이 풍부해요.
Loại quả này giàu vitamin.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "dồi dào và giàu có". Hán Việt: phong phú — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan