Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3tính từ

풍부하다

pungbuhada

풍부해요 · 풍부했어요 · 풍부한 (+noun)

phong phú, dồi dào, giàu

Ví dụ

이 과일에는 비타민이 풍부해요.

Loại quả này giàu vitamin.

Thành phần từ

풍 dồi dào부 giàu

Nghĩa đen là "dồi dào và giàu có". Hán Việt: phong phú — giống hệt tiếng Việt.