힐링이 · 힐링을 · 힐링하다 · 힐링되다
chữa lành; thư giãn, nạp lại năng lượng, giải tỏa căng thẳng
Ví dụ
주말에 숲길을 걸으면서 힐링했어요.
Cuối tuần tôi đã đi dạo đường rừng để thư giãn.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh “healing”. Trong tiếng Hàn nó nghĩa là thư giãn và hồi phục sau căng thẳng, không phải chữa bệnh.
Bạn nên biết
Rất phổ biến: 힐링 여행 “chuyến đi chữa lành”, 힐링이 돼요 “thấy thật thư thái”. Giống trào lưu “chữa lành” trong tiếng Việt.
Từ liên quan