TOPIK 3động từ찢다jjitda [찓따]찢어요 · 찢었어요 · 찢을 거예요 · 찢으세요xé, xé ráchVí dụ너무 화가 나서 편지를 찢어 버렸어요.Mình giận quá nên đã xé lá thư.Từ liên quan찢어지다 bị rách자르다 cắt종이 giấy