활기차요 · 활기찼어요 · 활기찬 (+noun)
sôi động, tràn đầy sức sống, nhộn nhịp
Ví dụ
아침 일찍 가 보면 시장은 언제나 활기차요.
Nếu đi vào sáng sớm thì chợ lúc nào cũng nhộn nhịp.
Thành phần từ
활 sống+기 khí
활기 "sinh khí" (Hán Việt: hoạt khí) + 차다 "đầy" thuần Hàn: tràn đầy sức sống.
Từ liên quan