Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3tính từ

활기차다

hwalgichada

활기차요 · 활기찼어요 · 활기찬 (+noun)

sôi động, tràn đầy sức sống, nhộn nhịp

Ví dụ

아침 일찍 가 보면 시장은 언제나 활기차요.

Nếu đi vào sáng sớm thì chợ lúc nào cũng nhộn nhịp.

Thành phần từ

활 sống기 khí

활기 "sinh khí" (Hán Việt: hoạt khí) + 차다 "đầy" thuần Hàn: tràn đầy sức sống.