배신이 · 배신을
sự phản bội
Ví dụ
친한 친구의 배신 때문에 많이 힘들었어요.
Mình đã rất đau khổ vì bị bạn thân phản bội.
Thành phần từ
배 quay lưng+신 lòng tin
Hán Việt: bội tín — giống tiếng Việt, "quay lưng với lòng tin".
Bạn nên biết
배신을 당하다 = bị phản bội.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
배신이 · 배신을
sự phản bội
Ví dụ
친한 친구의 배신 때문에 많이 힘들었어요.
Mình đã rất đau khổ vì bị bạn thân phản bội.
Thành phần từ
Hán Việt: bội tín — giống tiếng Việt, "quay lưng với lòng tin".
Bạn nên biết
배신을 당하다 = bị phản bội.