Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

명상

myeongsang

명상이 · 명상을 · 명상하다 (to meditate)

thiền, thiền định

Ví dụ

자기 전에 십 분씩 명상을 하면 마음이 편해져요.

Trước khi ngủ, nếu thiền mười phút thì lòng tôi thấy nhẹ nhõm.

Thành phần từ

명 tối, sâu상 suy nghĩ

Nghĩa đen là “suy nghĩ sâu lắng”: 冥 “tối, sâu” + 想 “suy nghĩ”. Hán Việt: minh tưởng.