Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

국제

gukje [국쩨]

국제 + noun: 국제 회의 · 국제공항 · 국제 전화

quốc tế

Ví dụ

다음 달에 서울에서 국제 회의가 열려요.

Tháng sau sẽ có hội nghị quốc tế ở Seoul.

Thành phần từ

국 nước제 giữa

Nghĩa đen là "giữa các nước". Hán Việt: quốc tế — giống hệt tiếng Việt.

Bạn nên biết

Phát âm là [국쩨]; hầu như luôn đứng trước danh từ như tính từ: 국제 전화, 국제공항.