국제 + noun: 국제 회의 · 국제공항 · 국제 전화
quốc tế
Ví dụ
다음 달에 서울에서 국제 회의가 열려요.
Tháng sau sẽ có hội nghị quốc tế ở Seoul.
Thành phần từ
국 nước+제 giữa
Nghĩa đen là "giữa các nước". Hán Việt: quốc tế — giống hệt tiếng Việt.
Bạn nên biết
Phát âm là [국쩨]; hầu như luôn đứng trước danh từ như tính từ: 국제 전화, 국제공항.