Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3phó từ

주룩주룩

jurukjuruk [주룩쭈룩]

주룩주룩 + 내리다 / 흐르다

xối xả, tầm tã (mưa to)

Ví dụ

하루 종일 비가 주룩주룩 내려요.

Mưa tầm tã suốt cả ngày.

Thành phần từ

Vừa là 의성어 vừa là 의태어: mưa to hay nước chảy ròng ròng. Cặp nguyên âm sáng 조록조록 là dòng nhỏ hơn.

Bạn nên biết

Phát âm là [주룩쭈룩]: ㅈ thứ hai bị căng hóa sau ㄱ. Cũng dùng cho nước mắt: 눈물이 주룩주룩 흘렀어요 “nước mắt chảy ròng ròng”.