기본이 · 기본을
cơ bản, điều căn bản; tiêu chuẩn
Ví dụ
한국에서 인사는 예절의 가장 기본이에요.
Ở Hàn Quốc, chào hỏi là điều cơ bản nhất trong phép lịch sự.
Thành phần từ
기 nền+본 gốc
Nghĩa đen là "nền và gốc". Hán Việt: cơ bản — giống hệt tiếng Việt.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
기본이 · 기본을
cơ bản, điều căn bản; tiêu chuẩn
Ví dụ
한국에서 인사는 예절의 가장 기본이에요.
Ở Hàn Quốc, chào hỏi là điều cơ bản nhất trong phép lịch sự.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "nền và gốc". Hán Việt: cơ bản — giống hệt tiếng Việt.