Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

유학하다

yuhakada [유하카다]

유학해요 · 유학했어요 · 유학할 거예요 · 유학하세요

du học

Ví dụ

누나는 미국에서 3년 동안 유학했어요.

Chị mình đã du học ở Mỹ ba năm.

Thành phần từ

유 lưu lại학 học

Hán Việt: lưu học — nghĩa đen là "ở lại để học" (tiếng Việt nói "du học").

Bạn nên biết

Đừng nhầm 유학 (du học) với 휴학 (bảo lưu); hai từ chỉ khác nhau một âm.