Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3tính từ

느긋하다

neugeutada [느그타다]

느긋해요 · 느긋했어요 · 느긋한 (+noun)

thong thả, điềm tĩnh, ung dung

Ví dụ

제 남편은 성격이 느긋해서 화를 잘 안 내요.

Chồng mình tính tình ung dung nên ít khi nổi giận.

Thành phần từ

Hãy coi nó là từ trái nghĩa của 급하다 "nóng vội, gấp gáp".

Bạn nên biết

Phát âm là [느그타다]: ㅅ đọc như ㄷ rồi kết hợp với ㅎ thành ㅌ.