Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

관습

gwanseup

관습이 · 관습을

tập quán, tục lệ

Ví dụ

나라마다 인사하는 관습이 달라요.

Mỗi nước có tập quán chào hỏi khác nhau.

Thành phần từ

관 quen습 thói quen

Nghĩa đen là "thói quen đã quen" — điều xã hội thường làm. Hán Việt: quán tập (tiếng Việt đảo lại thành "tập quán").

Bạn nên biết

관습 là tập quán của xã hội; thói quen cá nhân là 습관, cũng hai âm tiết ấy nhưng đảo ngược.