관습이 · 관습을
tập quán, tục lệ
Ví dụ
나라마다 인사하는 관습이 달라요.
Mỗi nước có tập quán chào hỏi khác nhau.
Thành phần từ
관 quen+습 thói quen
Nghĩa đen là "thói quen đã quen" — điều xã hội thường làm. Hán Việt: quán tập (tiếng Việt đảo lại thành "tập quán").
Bạn nên biết
관습 là tập quán của xã hội; thói quen cá nhân là 습관, cũng hai âm tiết ấy nhưng đảo ngược.
Từ liên quan