공공요금이 · 공공요금을
phí dịch vụ công cộng (điện, nước, ga…)
Ví dụ
내년부터 전기와 가스 같은 공공요금이 오를 예정입니다.
Từ năm sau, các loại phí công cộng như điện và ga dự kiến sẽ tăng.
Thành phần từ
공 công+공 chung+요 phí+금 tiền
공공 "công cộng" + 요금 "phí". Hán Việt: công cộng liệu kim.
Bạn nên biết
Bao gồm tiền điện, ga, nước và vé giao thông công cộng — do nhà nước quy định hoặc quản lý.
Từ liên quan