Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

반성

banseong

반성이 · 반성을

sự tự kiểm điểm, tự xem xét lại (lỗi của mình)

Ví dụ

실수를 한 후에는 반성이 필요해요.

Sau khi mắc lỗi, cần phải tự kiểm điểm.

Thành phần từ

반 quay lại성 xét

Nghĩa đen là "quay lại xét" bản thân. Hán Việt: phản tỉnh.

Bạn nên biết

반성 là rút kinh nghiệm từ lỗi lầm; 후회 chỉ là ước gì mình đã không làm.