비타민이 · 비타민을
vitamin
Ví dụ
과일에는 비타민이 많이 들어 있어요.
Trái cây chứa nhiều vitamin.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "vitamin", đọc với âm "bi" ngắn: bi-ta-min.
Bạn nên biết
Vitamin C là 비타민 시, vitamin D là 비타민 디.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
비타민이 · 비타민을
vitamin
Ví dụ
과일에는 비타민이 많이 들어 있어요.
Trái cây chứa nhiều vitamin.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "vitamin", đọc với âm "bi" ngắn: bi-ta-min.
Bạn nên biết
Vitamin C là 비타민 시, vitamin D là 비타민 디.
Từ liên quan