Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

비타민

bitamin

비타민이 · 비타민을

vitamin

Ví dụ

과일에는 비타민이 많이 들어 있어요.

Trái cây chứa nhiều vitamin.

Thành phần từ

Từ tiếng Anh "vitamin", đọc với âm "bi" ngắn: bi-ta-min.

Bạn nên biết

Vitamin C là 비타민 시, vitamin D là 비타민 디.