부러워해요 · 부러워했어요 · 부러워할 거예요 · 부러워하세요
ghen tị, thèm muốn
Ví dụ
친구들이 제 새 휴대폰을 부러워했어요.
Bạn bè ai cũng ghen tị với chiếc điện thoại mới của mình.
Thành phần từ
Từ 부럽다 "ghen tị" + -어하다, dùng để miêu tả cảm xúc của người khác.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
부러워해요 · 부러워했어요 · 부러워할 거예요 · 부러워하세요
ghen tị, thèm muốn
Ví dụ
친구들이 제 새 휴대폰을 부러워했어요.
Bạn bè ai cũng ghen tị với chiếc điện thoại mới của mình.
Thành phần từ
Từ 부럽다 "ghen tị" + -어하다, dùng để miêu tả cảm xúc của người khác.
Từ liên quan