Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

부러워하다

bureowohada

부러워해요 · 부러워했어요 · 부러워할 거예요 · 부러워하세요

ghen tị, thèm muốn

Ví dụ

친구들이 제 새 휴대폰을 부러워했어요.

Bạn bè ai cũng ghen tị với chiếc điện thoại mới của mình.

Thành phần từ

Từ 부럽다 "ghen tị" + -어하다, dùng để miêu tả cảm xúc của người khác.