패션이 · 패션을
thời trang
Ví dụ
제 친구는 패션에 관심이 많아요.
Bạn mình rất quan tâm đến thời trang.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "fashion"; cũng có trong 패션쇼 "show thời trang".
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
패션이 · 패션을
thời trang
Ví dụ
제 친구는 패션에 관심이 많아요.
Bạn mình rất quan tâm đến thời trang.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "fashion"; cũng có trong 패션쇼 "show thời trang".
Từ liên quan