낯설어요 · 낯설었어요 · 낯선 (+noun) (ㄹ drops)
lạ, lạ lẫm, xa lạ
Ví dụ
처음 한국에 왔을 때 모든 것이 낯설었어요.
Lần đầu đến Hàn Quốc, mọi thứ đều lạ lẫm.
Thành phần từ
낯 "mặt" + 설다 "chưa quen": khuôn mặt mình chưa biết — giống "lạ mặt" trong tiếng Việt.
Bạn nên biết
Phát âm là [낟썰다]; 낯선 사람 là từ thông dụng chỉ "người lạ".
Từ liên quan