Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3tính từ

낯설다

natseolda [낟썰다]

낯설어요 · 낯설었어요 · 낯선 (+noun) (ㄹ drops)

lạ, lạ lẫm, xa lạ

Ví dụ

처음 한국에 왔을 때 모든 것이 낯설었어요.

Lần đầu đến Hàn Quốc, mọi thứ đều lạ lẫm.

Thành phần từ

낯 "mặt" + 설다 "chưa quen": khuôn mặt mình chưa biết — giống "lạ mặt" trong tiếng Việt.

Bạn nên biết

Phát âm là [낟썰다]; 낯선 사람 là từ thông dụng chỉ "người lạ".