관람이 · 관람을
sự xem, thưởng lãm (biểu diễn, trận đấu, triển lãm)
Ví dụ
이 영화는 열다섯 살 이상 관람이 가능합니다.
Phim này dành cho khán giả từ 15 tuổi trở lên.
Thành phần từ
관 xem+람 ngắm
Nghĩa đen là "xem và ngắm". Hán Việt: quan lãm ("lãm" như trong "triển lãm").
Bạn nên biết
Phát âm là [괄람]: ㄴ trước ㄹ thành ㄹ.
Từ liên quan