Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

관람

gwallam [괄람]

관람이 · 관람을

sự xem, thưởng lãm (biểu diễn, trận đấu, triển lãm)

Ví dụ

이 영화는 열다섯 살 이상 관람이 가능합니다.

Phim này dành cho khán giả từ 15 tuổi trở lên.

Thành phần từ

관 xem람 ngắm

Nghĩa đen là "xem và ngắm". Hán Việt: quan lãm ("lãm" như trong "triển lãm").

Bạn nên biết

Phát âm là [괄람]: ㄴ trước ㄹ thành ㄹ.