규칙이 · 규칙을
quy tắc, nội quy
Ví dụ
기숙사에서는 규칙을 잘 지켜야 해요.
Ở ký túc xá phải tuân thủ nội quy.
Thành phần từ
규 khuôn phép+칙 phép tắc
Nghĩa đen là "khuôn phép và quy tắc". Hán Việt: quy tắc — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
규칙이 · 규칙을
quy tắc, nội quy
Ví dụ
기숙사에서는 규칙을 잘 지켜야 해요.
Ở ký túc xá phải tuân thủ nội quy.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "khuôn phép và quy tắc". Hán Việt: quy tắc — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan