Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

규칙

gyuchik

규칙이 · 규칙을

quy tắc, nội quy

Ví dụ

기숙사에서는 규칙을 잘 지켜야 해요.

Ở ký túc xá phải tuân thủ nội quy.

Thành phần từ

규 khuôn phép칙 phép tắc

Nghĩa đen là "khuôn phép và quy tắc". Hán Việt: quy tắc — giống hệt tiếng Việt.