결재가 · 결재를
sự phê duyệt, ký duyệt (của cấp trên)
Ví dụ
이 서류는 사장님의 결재가 필요합니다.
Giấy tờ này cần giám đốc phê duyệt.
Thành phần từ
결 quyết định+재 phán xử
Nghĩa đen là "quyết định và phán xử" một văn bản. Hán Việt: quyết tài (tiếng Việt nói "phê duyệt").
Bạn nên biết
Đừng nhầm với 결제 "thanh toán"; hai từ phát âm giống nhau.
Từ liên quan