Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

결재

gyeoljae [결째]

결재가 · 결재를

sự phê duyệt, ký duyệt (của cấp trên)

Ví dụ

이 서류는 사장님의 결재가 필요합니다.

Giấy tờ này cần giám đốc phê duyệt.

Thành phần từ

결 quyết định재 phán xử

Nghĩa đen là "quyết định và phán xử" một văn bản. Hán Việt: quyết tài (tiếng Việt nói "phê duyệt").

Bạn nên biết

Đừng nhầm với 결제 "thanh toán"; hai từ phát âm giống nhau.