머물러요 · 머물렀어요 · 머무를 거예요 · 머무르세요 (르 irregular)
ở lại, lưu lại
Ví dụ
여행 중에 작은 호텔에 일주일 동안 머물렀어요.
Trong chuyến du lịch, mình đã ở một khách sạn nhỏ một tuần.
Bạn nên biết
Dạng rút gọn 머물다 cũng phổ biến không kém: 머물 거예요, 머물고 있어요.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
머물러요 · 머물렀어요 · 머무를 거예요 · 머무르세요 (르 irregular)
ở lại, lưu lại
Ví dụ
여행 중에 작은 호텔에 일주일 동안 머물렀어요.
Trong chuyến du lịch, mình đã ở một khách sạn nhỏ một tuần.
Bạn nên biết
Dạng rút gọn 머물다 cũng phổ biến không kém: 머물 거예요, 머물고 있어요.
Từ liên quan