판단해요 · 판단했어요 · 판단할 거예요 · 판단하세요
phán đoán, đánh giá
Ví dụ
사람을 겉모습만 보고 판단하면 안 돼요.
Không được đánh giá con người chỉ qua vẻ bề ngoài.
Thành phần từ
판 phán xét+단 quyết đoán
Nghĩa đen là "phân xử và quyết đoán". Hán Việt: phán đoán — giống tiếng Việt.
Từ liên quan