유머가 · 유머를
sự hài hước
Ví dụ
제 남자 친구는 유머 감각이 있어서 재미있어요.
Bạn trai mình có khiếu hài hước nên rất vui.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "humor".
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
유머가 · 유머를
sự hài hước
Ví dụ
제 남자 친구는 유머 감각이 있어서 재미있어요.
Bạn trai mình có khiếu hài hước nên rất vui.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "humor".