Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3tính từ

두렵다

duryeopda [두렵따]

두려워요 · 두려웠어요 · 두려운 (+noun) (ㅂ irregular)

sợ hãi, e sợ

Ví dụ

실패하는 것이 두려워서 시작을 못 했어요.

Vì sợ thất bại nên mình đã không dám bắt đầu.

Thành phần từ

Danh từ 두려움 nghĩa là "nỗi sợ".

Bạn nên biết

무섭다 là sợ thứ gì đáng sợ; 두렵다 sâu hơn, thường là sợ thất bại hay tương lai.