Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

중단하다

jungdanhada

중단해요 · 중단했어요 · 중단할 거예요 · 중단하세요

dừng, ngừng, tạm hoãn

Ví dụ

비가 많이 와서 경기를 중단했어요.

Mưa to nên trận đấu đã bị dừng lại.

Thành phần từ

중 giữa단 cắt đứt

Nghĩa đen là "cắt đứt ở giữa chừng". Hán Việt: trung đoạn (tiếng Việt nói "gián đoạn").