중단해요 · 중단했어요 · 중단할 거예요 · 중단하세요
dừng, ngừng, tạm hoãn
Ví dụ
비가 많이 와서 경기를 중단했어요.
Mưa to nên trận đấu đã bị dừng lại.
Thành phần từ
중 giữa+단 cắt đứt
Nghĩa đen là "cắt đứt ở giữa chừng". Hán Việt: trung đoạn (tiếng Việt nói "gián đoạn").
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
중단해요 · 중단했어요 · 중단할 거예요 · 중단하세요
dừng, ngừng, tạm hoãn
Ví dụ
비가 많이 와서 경기를 중단했어요.
Mưa to nên trận đấu đã bị dừng lại.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "cắt đứt ở giữa chừng". Hán Việt: trung đoạn (tiếng Việt nói "gián đoạn").