Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

기기

gigi

기기가 · 기기를

thiết bị, máy móc

Ví dụ

요즘은 스마트폰 같은 전자 기기를 모두 가지고 있어요.

Ngày nay ai cũng có các thiết bị điện tử như điện thoại thông minh.

Thành phần từ

기 máy기 đồ dùng

Nghĩa đen là "máy và dụng cụ". Hán Việt: cơ khí (khác nghĩa! tiếng Việt "cơ khí" là ngành máy móc; 기기 là "thiết bị").