Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

제사

jesa

제사가 · 제사를

lễ cúng tổ tiên, giỗ

Ví dụ

우리 집은 명절마다 제사를 지내요.

Nhà mình dịp lễ Tết nào cũng cúng tổ tiên.

Thành phần từ

제 tế lễ사 thờ cúng

Nghĩa đen là "dâng lễ và thờ cúng": bày đồ ăn cho linh hồn tổ tiên. Hán Việt: tế tự.

Bạn nên biết

Động từ đi kèm là 지내다: 제사를 지내다 (làm lễ cúng).