Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

금연하다

geumyeonhada [그면하다]

금연해요 · 금연했어요 · 금연할 거예요 · 금연하세요

bỏ thuốc lá, kiêng hút thuốc

Ví dụ

아버지는 건강 때문에 작년부터 금연하셨어요.

Bố mình đã bỏ thuốc lá từ năm ngoái vì sức khỏe.

Thành phần từ

금 cấm연 khói

Nghĩa đen là "cấm khói"; riêng 금연 trên biển báo nghĩa là "Cấm hút thuốc". Hán Việt: cấm yên.