Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

확신

hwaksin [확씬]

확신이 · 확신을

niềm tin chắc chắn, sự tin chắc

Ví dụ

그 사람이 범인이라는 확신이 들었어요.

Tôi tin chắc rằng người đó là thủ phạm.

Thành phần từ

확 chắc chắn신 tin

Nghĩa đen là “niềm tin vững chắc”. Hán Việt: xác tín.

Bạn nên biết

Phát âm là [확씬]; cụm thường gặp: 확신이 들다 “trở nên tin chắc”, 확신이 없다 “không chắc chắn”.