Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

자랑하다

jaranghada

자랑해요 · 자랑했어요 · 자랑할 거예요 · 자랑하세요

khoe, khoe khoang

Ví dụ

친구가 저에게 새로 산 휴대폰을 자랑했어요.

Bạn mình khoe với mình chiếc điện thoại mới mua.

Thành phần từ

자랑 "điều đáng tự hào" + 하다; cũng tạo ra 자랑스럽다 "tự hào".