자랑해요 · 자랑했어요 · 자랑할 거예요 · 자랑하세요
khoe, khoe khoang
Ví dụ
친구가 저에게 새로 산 휴대폰을 자랑했어요.
Bạn mình khoe với mình chiếc điện thoại mới mua.
Thành phần từ
자랑 "điều đáng tự hào" + 하다; cũng tạo ra 자랑스럽다 "tự hào".
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
자랑해요 · 자랑했어요 · 자랑할 거예요 · 자랑하세요
khoe, khoe khoang
Ví dụ
친구가 저에게 새로 산 휴대폰을 자랑했어요.
Bạn mình khoe với mình chiếc điện thoại mới mua.
Thành phần từ
자랑 "điều đáng tự hào" + 하다; cũng tạo ra 자랑스럽다 "tự hào".