조건이 · 조건을
điều kiện, yêu cầu
Ví dụ
이 집은 위치와 가격 조건이 모두 좋아요.
Căn nhà này cả vị trí lẫn giá cả đều tốt.
Thành phần từ
조 điều khoản+건 món, kiện
Nghĩa đen là "điều khoản và hạng mục", như các điều khoản trong hợp đồng. Hán Việt: điều kiện — giống hệt tiếng Việt.
Bạn nên biết
Phát âm là [조껀] — ㄱ bị căng hóa.
Từ liên quan