Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

송금하다

songgeumhada

송금해요 · 송금했어요 · 송금할 거예요 · 송금하세요

gửi tiền, chuyển tiền (kiều hối)

Ví dụ

지난주에 미국에 계신 부모님께 돈을 송금했어요.

Tuần trước mình đã gửi tiền cho bố mẹ ở Mỹ.

Thành phần từ

송 gửi đi금 tiền

Nghĩa đen là "gửi tiền". Hán Việt: tống kim (chữ "tống" là đưa đi, như "tống đạt").

Bạn nên biết

송금 hay dùng cho việc gửi tiền ra nước ngoài; giữa các tài khoản trong nước thì 이체 phổ biến hơn.