Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3tính từ

딱딱하다

ttakttakada [딱따카다]

딱딱해요 · 딱딱했어요 · 딱딱한 (+noun)

cứng, cứng nhắc; khô khan, gượng gạo (không khí, giọng điệu)

Ví dụ

빵이 오래돼서 딱딱해졌어요.

Bánh mì để lâu nên bị cứng rồi.

Thành phần từ

Còn dùng để tả không khí cứng nhắc, trang trọng: 딱딱한 분위기.