낭비가 · 낭비를
sự lãng phí
Ví dụ
하루 종일 게임만 하는 건 시간 낭비예요.
Chơi game suốt cả ngày là lãng phí thời gian.
Thành phần từ
낭 bừa bãi+비 chi tiêu
Nghĩa đen là "chi tiêu bừa bãi". Hán Việt: lãng phí — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
낭비가 · 낭비를
sự lãng phí
Ví dụ
하루 종일 게임만 하는 건 시간 낭비예요.
Chơi game suốt cả ngày là lãng phí thời gian.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "chi tiêu bừa bãi". Hán Việt: lãng phí — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan