Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3tính từ

어지럽다

eojireopda [어지럽따]

어지러워요 · 어지러웠어요 · 어지러운 (+noun) (ㅂ irregular)

chóng mặt; bừa bộn, lộn xộn

Ví dụ

갑자기 일어났더니 머리가 어지러워요.

Đứng dậy đột ngột nên giờ mình thấy chóng mặt.

Thành phần từ

Còn có nghĩa "bừa bộn, lộn xộn": 방이 어지러워요 "phòng bừa bộn quá".