어지러워요 · 어지러웠어요 · 어지러운 (+noun) (ㅂ irregular)
chóng mặt; bừa bộn, lộn xộn
Ví dụ
갑자기 일어났더니 머리가 어지러워요.
Đứng dậy đột ngột nên giờ mình thấy chóng mặt.
Thành phần từ
Còn có nghĩa "bừa bộn, lộn xộn": 방이 어지러워요 "phòng bừa bộn quá".
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
어지러워요 · 어지러웠어요 · 어지러운 (+noun) (ㅂ irregular)
chóng mặt; bừa bộn, lộn xộn
Ví dụ
갑자기 일어났더니 머리가 어지러워요.
Đứng dậy đột ngột nên giờ mình thấy chóng mặt.
Thành phần từ
Còn có nghĩa "bừa bộn, lộn xộn": 방이 어지러워요 "phòng bừa bộn quá".