Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

사업가

saeopga [사업까]

사업가가 · 사업가를

doanh nhân, nhà kinh doanh

Ví dụ

그는 젊은 나이에 성공한 사업가가 되었어요.

Anh ấy đã trở thành một doanh nhân thành đạt khi còn trẻ.

Thành phần từ

사 việc업 nghề, nghiệp가 nhà, người

-가 = người giỏi trong một lĩnh vực: 사업가, 작가, 전문가. Hán Việt: sự nghiệp gia (tiếng Việt nói "doanh nhân").