투자해요 · 투자했어요 · 투자할 거예요 · 투자하세요
đầu tư
Ví dụ
요즘 주식에 투자하는 사람이 많아요.
Dạo này nhiều người đầu tư vào cổ phiếu.
Thành phần từ
투 ném+자 vốn
Nghĩa đen là "ném vốn vào". Hán Việt: đầu tư — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
투자해요 · 투자했어요 · 투자할 거예요 · 투자하세요
đầu tư
Ví dụ
요즘 주식에 투자하는 사람이 많아요.
Dạo này nhiều người đầu tư vào cổ phiếu.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "ném vốn vào". Hán Việt: đầu tư — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan