Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

투자하다

tujahada

투자해요 · 투자했어요 · 투자할 거예요 · 투자하세요

đầu tư

Ví dụ

요즘 주식에 투자하는 사람이 많아요.

Dạo này nhiều người đầu tư vào cổ phiếu.

Thành phần từ

투 ném자 vốn

Nghĩa đen là "ném vốn vào". Hán Việt: đầu tư — giống hệt tiếng Việt.