Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

적응하다

jeogeunghada [저긍하다]

적응해요 · 적응했어요 · 적응할 거예요 · 적응하세요

thích nghi, thích ứng (với)

Ví dụ

새 학교에 적응하는 데 한 달쯤 걸렸어요.

Mình mất khoảng một tháng để thích nghi với trường mới.

Thành phần từ

적 thích hợp응 ứng

Nghĩa đen là "hợp và ứng". Hán Việt: thích ứng.

Bạn nên biết

Đối tượng thích nghi đi với 에: 새 환경에 적응하다 (thích nghi với môi trường mới).