촌스러워요 · 촌스러웠어요 · 촌스러운 (+noun) (ㅂ irregular)
quê mùa, lỗi mốt, sến
Ví dụ
이 디자인은 좀 촌스러운 것 같아요.
Mình thấy thiết kế này hơi quê.
Thành phần từ
촌 làng
촌 "làng quê" + -스럽다 "có vẻ như": nghĩa đen là "có vẻ nhà quê". Hán Việt: chữ 村 là "thôn".
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
촌스러워요 · 촌스러웠어요 · 촌스러운 (+noun) (ㅂ irregular)
quê mùa, lỗi mốt, sến
Ví dụ
이 디자인은 좀 촌스러운 것 같아요.
Mình thấy thiết kế này hơi quê.
Thành phần từ
촌 "làng quê" + -스럽다 "có vẻ như": nghĩa đen là "có vẻ nhà quê". Hán Việt: chữ 村 là "thôn".
Từ liên quan