Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3tính từ

촌스럽다

chonseureopda [촌스럽따]

촌스러워요 · 촌스러웠어요 · 촌스러운 (+noun) (ㅂ irregular)

quê mùa, lỗi mốt, sến

Ví dụ

이 디자인은 좀 촌스러운 것 같아요.

Mình thấy thiết kế này hơi quê.

Thành phần từ

촌 làng

촌 "làng quê" + -스럽다 "có vẻ như": nghĩa đen là "có vẻ nhà quê". Hán Việt: chữ 村 là "thôn".