개선해요 · 개선했어요 · 개선할 거예요 · 개선하세요
cải thiện, làm tốt hơn
Ví dụ
회사는 근무 환경을 개선하기로 했어요.
Công ty đã quyết định cải thiện môi trường làm việc.
Thành phần từ
개 thay đổi+선 tốt
Nghĩa đen là "thay đổi cho tốt". Hán Việt: cải thiện.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
개선해요 · 개선했어요 · 개선할 거예요 · 개선하세요
cải thiện, làm tốt hơn
Ví dụ
회사는 근무 환경을 개선하기로 했어요.
Công ty đã quyết định cải thiện môi trường làm việc.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "thay đổi cho tốt". Hán Việt: cải thiện.
Từ liên quan