Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

개선하다

gaeseonhada

개선해요 · 개선했어요 · 개선할 거예요 · 개선하세요

cải thiện, làm tốt hơn

Ví dụ

회사는 근무 환경을 개선하기로 했어요.

Công ty đã quyết định cải thiện môi trường làm việc.

Thành phần từ

개 thay đổi선 tốt

Nghĩa đen là "thay đổi cho tốt". Hán Việt: cải thiện.