Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

곱슬머리

gopseulmeori [곱쓸머리]

곱슬머리가 · 곱슬머리를

tóc xoăn

Ví dụ

제 동생은 태어날 때부터 곱슬머리예요.

Em mình bị tóc xoăn từ lúc mới sinh.

Thành phần từ

곱슬 "xoăn" + 머리 "tóc".