곱슬머리가 · 곱슬머리를
tóc xoăn
Ví dụ
제 동생은 태어날 때부터 곱슬머리예요.
Em mình bị tóc xoăn từ lúc mới sinh.
Thành phần từ
곱슬 "xoăn" + 머리 "tóc".
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
곱슬머리가 · 곱슬머리를
tóc xoăn
Ví dụ
제 동생은 태어날 때부터 곱슬머리예요.
Em mình bị tóc xoăn từ lúc mới sinh.
Thành phần từ
곱슬 "xoăn" + 머리 "tóc".
Từ liên quan