연결해요 · 연결했어요 · 연결할 거예요 · 연결하세요
kết nối, nối
Ví dụ
컴퓨터를 인터넷에 연결했어요.
Mình đã kết nối máy tính với Internet.
Thành phần từ
연 nối+결 buộc
Nghĩa đen là "nối và buộc". Hán Việt: liên kết — giống tiếng Việt.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
연결해요 · 연결했어요 · 연결할 거예요 · 연결하세요
kết nối, nối
Ví dụ
컴퓨터를 인터넷에 연결했어요.
Mình đã kết nối máy tính với Internet.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "nối và buộc". Hán Việt: liên kết — giống tiếng Việt.
Từ liên quan