경고가 · 경고를
cảnh cáo, lời cảnh báo
Ví dụ
빨간 불에 길을 건너서 경찰에게 경고를 받았어요.
Mình qua đường khi đèn đỏ nên bị cảnh sát cảnh cáo.
Thành phần từ
경 răn, cảnh báo+고 báo
Nghĩa đen là "răn và báo". Hán Việt: cảnh cáo — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
경고가 · 경고를
cảnh cáo, lời cảnh báo
Ví dụ
빨간 불에 길을 건너서 경찰에게 경고를 받았어요.
Mình qua đường khi đèn đỏ nên bị cảnh sát cảnh cáo.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "răn và báo". Hán Việt: cảnh cáo — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan