Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

경고

gyeonggo

경고가 · 경고를

cảnh cáo, lời cảnh báo

Ví dụ

빨간 불에 길을 건너서 경찰에게 경고를 받았어요.

Mình qua đường khi đèn đỏ nên bị cảnh sát cảnh cáo.

Thành phần từ

경 răn, cảnh báo고 báo

Nghĩa đen là "răn và báo". Hán Việt: cảnh cáo — giống hệt tiếng Việt.