Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

대응

daeeung

대응이 · 대응을

sự ứng phó, phản ứng (trước tình huống), đối sách

Ví dụ

이번 사고에 대한 정부의 대응이 너무 늦었습니다.

Phản ứng của chính phủ trước vụ tai nạn lần này quá chậm.

Thành phần từ

대 đối응 ứng, đáp

Nghĩa đen là "đối mặt và đáp lại". Hán Việt: đối ứng (tiếng Việt thường nói "ứng phó").